menu_book
見出し語検索結果 "công nghiệp" (1件)
công nghiệp
日本語
名工業
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
swap_horiz
類語検索結果 "công nghiệp" (5件)
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
日本語
名ベトナム商工会
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
日本語
名ベトナム商工会頭
ngành công nghiệp
日本語
名産業
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
format_quote
フレーズ検索結果 "công nghiệp" (6件)
Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
産業施設は完全に破壊された。
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)