辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "công nghiệp" (1件)

công nghiệp
日本語 名工業
マイ単語
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。

swap_horiz 類語検索結果 "công nghiệp" (5件)

bộ công nghiệp
play
日本語 名工業省、産業省
マイ単語
phòng công nghiệp và thương mại việt nam
play
日本語 名ベトナム商工会
マイ単語
chủ tịch phòng thương mại và công nghiệp việt nam
play
日本語 名ベトナム商工会頭
マイ単語
chuồng gà công nghiệp
play
日本語 名ブロイラー鶏舎
マイ単語
ngành công nghiệp
日本語 名産業
マイ単語
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。

format_quote フレーズ検索結果 "công nghiệp" (12件)

Ngành công nghiệp này đang suy thoái.
この産業は衰退している。
Thành phố phát triển công nghiệp.
都市が工業を発展させる。
sự đầu tư mạnh vào ngành công nghiệp vũ khí.
武器産業への強力な投資。
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài quan tâm đến các khu công nghiệp mới.
多くの外国人投資家が新しい工業団地に興味を持っている。
Cơ sở công nghiệp bị san phẳng hoàn toàn.
産業施設は完全に破壊された。
Khu vực này đang phát triển thành một trung tâm cơ sở công nghiệp lớn.
この地域は大規模な工業施設の中心地へと発展している。
Ngành công nghiệp bán dẫn đang phát triển mạnh mẽ.
半導体産業は力強く成長しています。
Cần ưu tiên phát triển nhà ở cho thuê tại các khu công nghiệp, khu kinh tế.
工業団地や経済特区での賃貸住宅の開発を優先する必要があります。
Việt Nam ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp nền tảng.
ベトナムは基盤産業の発展を優先しています。
SCG muốn tăng hợp tác về công nghiệp xanh.
SCGはグリーン産業における協力を強化したいと考えています。
Phát triển công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
高付加価値のある産業を発展させる。
Hành vi này xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp.
この行為は工業所有権を侵害する。